Livescore Lịch thi đấu Kết quả Kèo BXH bóng đá

Lịch thi đấu bóng đá New Zealand NRFL Premier Division Women 2021 hôm nay

Lịch thi đấu bóng đá New Zealand NRFL Premier Division Women năm 2021 mới nhất hôm nay. Keobongda123.com cập nhật lịch trực tiếp các trận đấu tại giải New Zealand NRFL Premier Division Women CHÍNH XÁC nhất. Xem kết quả, bảng xếp hạng, soi kèo bóng đá trực tuyến hoàn toàn tự động.
Vòng đấu hiện thời: vòng 0
Thời gian FT Chủ Tỷ lệ Khách
Chủ nhật, Ngày 01/11/2020
01/11 07:00 Northern Football (w) 1-1 Capital FF (w)
Thứ bảy, Ngày 07/11/2020
07/11 07:00 Capital FF (w) 5-0 Southern United (w) 0.83 0:0 0.97
Thứ bảy, Ngày 21/11/2020
21/11 08:00 Canterbury United Park women's (W) ?-? central football (W)
21/11 08:00 Canterbury United (w) 6-0 Central Football (w)
Chủ nhật, Ngày 22/11/2020
22/11 05:30 Capital FF (w) ?-? WaiBOP FF (w)
Chủ nhật, Ngày 29/11/2020
29/11 06:00 Central Football (w) 0-1 Capital FF (w)
Thứ bảy, Ngày 05/12/2020
05/12 05:30 Capital FF (w) 0-4 Canterbury United (w) 0.91 1 1/2:0 0.89
Chủ nhật, Ngày 06/12/2020
06/12 07:00 Northern Football (w) 4-0 Central Football (w)
Chủ nhật, Ngày 13/12/2020
13/12 06:00 Central Football (w) 2-3 Southern United (w)
13/12 07:00 Canterbury United (w) 2-0 Northern Football (w)
13/12 08:00 WaiBOP FF (w) 4-4 Auckland FF (w)
Chủ nhật, Ngày 20/12/2020
20/12 07:00 Canterbury United (w) 4-0 Capital FF (w)
Thứ sáu, Ngày 02/04/2021
02/04 06:30 Nomads United Reserves (w) 1-16 Coastal Spirit (w)
Thứ bảy, Ngày 10/04/2021
10/04 07:35 Cashmere Technical (w) 3-1 Waimakariri United (w)
Thứ sáu, Ngày 30/04/2021
30/04 14:00 Ferrymead Bays (W) ?-? Waimakariri United (w)
Thứ bảy, Ngày 15/05/2021
15/05 05:15 Universities AFC (w) 2-0 Coastal Spirit III (W)
Thứ ba, Ngày 25/05/2021
25/05 14:30 Cashmere Technical Reserves (w) 0-7 Cashmere Technical (w)
Thứ sáu, Ngày 28/05/2021
28/05 14:40 Nomads United (W) 1-2 Ferrymead Bays (W)
Thứ hai, Ngày 07/06/2021
07/06 06:30 Cashmere Technical (w) 1-4 Coastal Spirit (w)
Thứ sáu, Ngày 25/06/2021
25/06 14:30 Nomads United (W) 1-3 Waimakariri United (w)

HT: Tỷ số hiệp 1 (Half-time) | FT: Tỷ số cả trận (Full-time)